Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "la mắng, khiển" (1)

la mắng, khiển
Tiếng Anh Động từScold, reprimand
Từ vựng của tôi
Mẹ đã mắng tôi vì về muộn.
My mother scolded me for coming home late.

swap_horiz Từ liên quan "la mắng, khiển" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "la mắng, khiển" (0)

Không tìm thấy cụm từ.